1 Peso Mexico sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền MXN sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,35598 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TWD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tân Đài tệ Đài Loan
1 MXN 1,35598 TWD
5 MXN 6,77990 TWD
10 MXN 13,55980 TWD
20 MXN 27,11960 TWD
50 MXN 67,79900 TWD
100 MXN 135,59800 TWD
250 MXN 338,99500 TWD
500 MXN 677,99000 TWD
1000 MXN 1355,98000 TWD
2000 MXN 2711,96000 TWD
5000 MXN 6779,90000 TWD
10000 MXN 13559,80000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Peso Mexico
1 TWD 0,73747 MXN
5 TWD 3,68737 MXN
10 TWD 7,37474 MXN
20 TWD 14,74948 MXN
50 TWD 36,87370 MXN
100 TWD 73,74740 MXN
250 TWD 184,36850 MXN
500 TWD 368,73700 MXN
1000 TWD 737,47400 MXN
2000 TWD 1474,94800 MXN
5000 TWD 3687,37000 MXN
10000 TWD 7374,74000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,14265 84,91770 1,43094 1,58339 1,04315 23,20890
Bảng Anh 1,19725 1 1,36810 101,67200 1,71327 1,89579 1,24891 27,78820
Đô-la Mỹ 0,87515 0,73094 1 74,31650 1,25230 1,38571 0,91290 20,31150
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01685 0,01865 0,01228 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.