Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền MXN sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,60372 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CVE

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Escudo Cabo Verde
1 MXN 4,60372 CVE
5 MXN 23,01860 CVE
10 MXN 46,03720 CVE
20 MXN 92,07440 CVE
50 MXN 230,18600 CVE
100 MXN 460,37200 CVE
250 MXN 1150,93000 CVE
500 MXN 2301,86000 CVE
1000 MXN 4603,72000 CVE
2000 MXN 9207,44000 CVE
5000 MXN 23018,60000 CVE
10000 MXN 46037,20000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Peso Mexico
1 CVE 0,21722 MXN
5 CVE 1,08608 MXN
10 CVE 2,17216 MXN
20 CVE 4,34432 MXN
50 CVE 10,86080 MXN
100 CVE 21,72160 MXN
250 CVE 54,30400 MXN
500 CVE 108,60800 MXN
1000 CVE 217,21600 MXN
2000 CVE 434,43200 MXN
5000 CVE 1086,08000 MXN
10000 CVE 2172,16000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.