Peso Mexico sang Taka Bangladesh

Đổi tiền MXN sang BDT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,93635 BDT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BDT

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Taka Bangladesh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BDT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BDT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Taka Bangladesh
1 MXN 3,93635 BDT
5 MXN 19,68175 BDT
10 MXN 39,36350 BDT
20 MXN 78,72700 BDT
50 MXN 196,81750 BDT
100 MXN 393,63500 BDT
250 MXN 984,08750 BDT
500 MXN 1968,17500 BDT
1000 MXN 3936,35000 BDT
2000 MXN 7872,70000 BDT
5000 MXN 19681,75000 BDT
10000 MXN 39363,50000 BDT
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Peso Mexico
1 BDT 0,25404 MXN
5 BDT 1,27021 MXN
10 BDT 2,54042 MXN
20 BDT 5,08084 MXN
50 BDT 12,70210 MXN
100 BDT 25,40420 MXN
250 BDT 63,51050 MXN
500 BDT 127,02100 MXN
1000 BDT 254,04200 MXN
2000 BDT 508,08400 MXN
5000 BDT 1270,21000 MXN
10000 BDT 2540,42000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.