Peso Mexico sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền MXN sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,19135 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PLN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Zloty Ba Lan
1 MXN 0,19135 PLN
5 MXN 0,95676 PLN
10 MXN 1,91351 PLN
20 MXN 3,82702 PLN
50 MXN 9,56755 PLN
100 MXN 19,13510 PLN
250 MXN 47,83775 PLN
500 MXN 95,67550 PLN
1000 MXN 191,35100 PLN
2000 MXN 382,70200 PLN
5000 MXN 956,75500 PLN
10000 MXN 1913,51000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Peso Mexico
1 PLN 5,22599 MXN
5 PLN 26,12995 MXN
10 PLN 52,25990 MXN
20 PLN 104,51980 MXN
50 PLN 261,29950 MXN
100 PLN 522,59900 MXN
250 PLN 1306,49750 MXN
500 PLN 2612,99500 MXN
1000 PLN 5225,99000 MXN
2000 PLN 10451,98000 MXN
5000 PLN 26129,95000 MXN
10000 PLN 52259,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,12980 84,70680 1,44705 1,59565 1,04015 24,04120
Bảng Anh 1,17682 1 1,32955 99,68300 1,70289 1,87776 1,22407 28,29180
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75213 1 74,97500 1,28080 1,41233 0,92070 21,27920
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01884 0,01228 0,28382

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.