Peso Mexico sang Yên Nhật

Đổi tiền MXN sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,16961 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang JPY

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Yên Nhật
1 MXN 5,16961 JPY
5 MXN 25,84805 JPY
10 MXN 51,69610 JPY
20 MXN 103,39220 JPY
50 MXN 258,48050 JPY
100 MXN 516,96100 JPY
250 MXN 1292,40250 JPY
500 MXN 2584,80500 JPY
1000 MXN 5169,61000 JPY
2000 MXN 10339,22000 JPY
5000 MXN 25848,05000 JPY
10000 MXN 51696,10000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Peso Mexico
100 JPY 19,34380 MXN
1000 JPY 193,43800 MXN
1500 JPY 290,15700 MXN
2000 JPY 386,87600 MXN
3000 JPY 580,31400 MXN
5000 JPY 967,19000 MXN
5400 JPY 1044,56520 MXN
10000 JPY 1934,38000 MXN
15000 JPY 2901,57000 MXN
20000 JPY 3868,76000 MXN
25000 JPY 4835,95000 MXN
30000 JPY 5803,14000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.