Peso Mexico sang Krona Iceland

Đổi tiền MXN sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,92540 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ISK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 5,92540 ISK
5 MXN 29,62700 ISK
10 MXN 59,25400 ISK
20 MXN 118,50800 ISK
50 MXN 296,27000 ISK
100 MXN 592,54000 ISK
250 MXN 1481,35000 ISK
500 MXN 2962,70000 ISK
1000 MXN 5925,40000 ISK
2000 MXN 11850,80000 ISK
5000 MXN 29627,00000 ISK
10000 MXN 59254,00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,16876 MXN
5 ISK 0,84383 MXN
10 ISK 1,68765 MXN
20 ISK 3,37530 MXN
50 ISK 8,43825 MXN
100 ISK 16,87650 MXN
250 ISK 42,19125 MXN
500 ISK 84,38250 MXN
1000 ISK 168,76500 MXN
2000 ISK 337,53000 MXN
5000 ISK 843,82500 MXN
10000 ISK 1687,65000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.