Peso Mexico sang Shekel mới Israel

Đổi tiền MXN sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,14544 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ILS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Shekel mới Israel
1 MXN 0,14544 ILS
5 MXN 0,72720 ILS
10 MXN 1,45441 ILS
20 MXN 2,90882 ILS
50 MXN 7,27205 ILS
100 MXN 14,54410 ILS
250 MXN 36,36025 ILS
500 MXN 72,72050 ILS
1000 MXN 145,44100 ILS
2000 MXN 290,88200 ILS
5000 MXN 727,20500 ILS
10000 MXN 1454,41000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Peso Mexico
1 ILS 6,87562 MXN
5 ILS 34,37810 MXN
10 ILS 68,75620 MXN
20 ILS 137,51240 MXN
50 ILS 343,78100 MXN
100 ILS 687,56200 MXN
250 ILS 1718,90500 MXN
500 ILS 3437,81000 MXN
1000 ILS 6875,62000 MXN
2000 ILS 13751,24000 MXN
5000 ILS 34378,10000 MXN
10000 ILS 68756,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,13650 85,32790 1,45336 1,59542 1,04370 24,69740
Bảng Anh 1,17578 1 1,33635 100,33200 1,70892 1,87597 1,22716 29,04040
Đô-la Mỹ 0,87985 0,74831 1 75,07950 1,27880 1,40380 0,91830 21,73110
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01703 0,01870 0,01223 0,28944

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.