Peso Mexico sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền MXN sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04701 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BMD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Bermuda
1 MXN 0,04701 BMD
5 MXN 0,23504 BMD
10 MXN 0,47008 BMD
20 MXN 0,94016 BMD
50 MXN 2,35039 BMD
100 MXN 4,70079 BMD
250 MXN 11,75197 BMD
500 MXN 23,50395 BMD
1000 MXN 47,00790 BMD
2000 MXN 94,01580 BMD
5000 MXN 235,03950 BMD
10000 MXN 470,07900 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Peso Mexico
1 BMD 21,27300 MXN
5 BMD 106,36500 MXN
10 BMD 212,73000 MXN
20 BMD 425,46000 MXN
50 BMD 1063,65000 MXN
100 BMD 2127,30000 MXN
250 BMD 5318,25000 MXN
500 BMD 10636,50000 MXN
1000 BMD 21273,00000 MXN
2000 BMD 42546,00000 MXN
5000 BMD 106365,00000 MXN
10000 BMD 212730,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.