50 Shilling Kenya sang Kwanza Angola

Đổi tiền KES sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 5,20838 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang AOA

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Kwanza Angola
1 KES 5,20838 AOA
5 KES 26,04190 AOA
10 KES 52,08380 AOA
20 KES 104,16760 AOA
50 KES 260,41900 AOA
100 KES 520,83800 AOA
250 KES 1302,09500 AOA
500 KES 2604,19000 AOA
1000 KES 5208,38000 AOA
2000 KES 10416,76000 AOA
5000 KES 26041,90000 AOA
10000 KES 52083,80000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Shilling Kenya
1 AOA 0,19200 KES
5 AOA 0,95999 KES
10 AOA 1,91998 KES
20 AOA 3,83996 KES
50 AOA 9,59990 KES
100 AOA 19,19980 KES
250 AOA 47,99950 KES
500 AOA 95,99900 KES
1000 AOA 191,99800 KES
2000 AOA 383,99600 KES
5000 AOA 959,99000 KES
10000 AOA 1919,98000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13220 84,84480 1,44367 1,58361 1,04130 24,18650
Bảng Anh 1,17523 1 1,33045 99,70130 1,69646 1,86090 1,22376 28,42160
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75162 1 74,93800 1,27510 1,39870 0,91970 21,36240
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01334 1 0,01702 0,01866 0,01227 0,28507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.