250 Shilling Kenya sang Kwanza Angola

Đổi tiền KES sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 5,12753 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang AOA

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Kwanza Angola
1 KES 5,12753 AOA
5 KES 25,63765 AOA
10 KES 51,27530 AOA
20 KES 102,55060 AOA
50 KES 256,37650 AOA
100 KES 512,75300 AOA
250 KES 1281,88250 AOA
500 KES 2563,76500 AOA
1000 KES 5127,53000 AOA
2000 KES 10255,06000 AOA
5000 KES 25637,65000 AOA
10000 KES 51275,30000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Shilling Kenya
1 AOA 0,19503 KES
5 AOA 0,97513 KES
10 AOA 1,95026 KES
20 AOA 3,90052 KES
50 AOA 9,75130 KES
100 AOA 19,50260 KES
250 AOA 48,75650 KES
500 AOA 97,51300 KES
1000 AOA 195,02600 KES
2000 AOA 390,05200 KES
5000 AOA 975,13000 KES
10000 AOA 1950,26000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12425 84,79150 1,42409 1,58211 1,04035 23,87060
Bảng Anh 1,17647 1 1,32295 99,77760 1,67578 1,86174 1,22394 28,08950
Đô-la Mỹ 0,88950 0,75589 1 75,42050 1,26670 1,40726 0,92535 21,23250
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01680 0,01866 0,01227 0,28152

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.