Peso Dominica (DOP)

Tên loại tiền tệ

Peso Dominica

Ký hiệu tiền tệ

$

Tỷ giá chuyển đổi DOP

  Bảng Anh Đô-la Mỹ Đô-la Canada Đô-la Úc Euro Yên Nhật Franc Thụy Sĩ Rupee Ấn Độ
Từ Peso Dominica 0,01333 0,01764 0,02267 0,02521 0,01560 1,99012 0,01619 1,32724
Đến Peso Dominica 75,01220 56,69000 44,12020 39,67170 64,11640 0,50248 61,76730 0,75344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica