Boliviano Bolivia (BOB)

Tên loại tiền tệ

Boliviano Bolivia

Ký hiệu tiền tệ

Bs

Tỷ giá chuyển đổi BOB

  Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Úc Euro Bảng Anh Yên Nhật Đô-la Canada Franc Thụy Sĩ
Từ Boliviano Bolivia 0,14493 10,90450 0,20710 0,12814 0,10953 16,35070 0,18622 0,13301
Đến Boliviano Bolivia 6,90000 0,09171 4,82862 7,80390 9,13008 0,06116 5,37007 7,51798

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia