Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền MXN sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,31908 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TTD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MXN 0,31908 TTD
5 MXN 1,59538 TTD
10 MXN 3,19076 TTD
20 MXN 6,38152 TTD
50 MXN 15,95380 TTD
100 MXN 31,90760 TTD
250 MXN 79,76900 TTD
500 MXN 159,53800 TTD
1000 MXN 319,07600 TTD
2000 MXN 638,15200 TTD
5000 MXN 1595,38000 TTD
10000 MXN 3190,76000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Peso Mexico
1 TTD 3,13405 MXN
5 TTD 15,67025 MXN
10 TTD 31,34050 MXN
20 TTD 62,68100 MXN
50 TTD 156,70250 MXN
100 TTD 313,40500 MXN
250 TTD 783,51250 MXN
500 TTD 1567,02500 MXN
1000 TTD 3134,05000 MXN
2000 TTD 6268,10000 MXN
5000 TTD 15670,25000 MXN
10000 TTD 31340,50000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13015 84,74850 1,44738 1,59322 1,03990 24,03600
Bảng Anh 1,17702 1 1,33020 99,75000 1,70359 1,87524 1,22399 28,29070
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75177 1 74,98870 1,28070 1,40974 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.