Peso Mexico sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền MXN sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,32422 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BOB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Boliviano Bolivia
1 MXN 0,32422 BOB
5 MXN 1,62112 BOB
10 MXN 3,24224 BOB
20 MXN 6,48448 BOB
50 MXN 16,21120 BOB
100 MXN 32,42240 BOB
250 MXN 81,05600 BOB
500 MXN 162,11200 BOB
1000 MXN 324,22400 BOB
2000 MXN 648,44800 BOB
5000 MXN 1621,12000 BOB
10000 MXN 3242,24000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Peso Mexico
1 BOB 3,08429 MXN
5 BOB 15,42145 MXN
10 BOB 30,84290 MXN
20 BOB 61,68580 MXN
50 BOB 154,21450 MXN
100 BOB 308,42900 MXN
250 BOB 771,07250 MXN
500 BOB 1542,14500 MXN
1000 BOB 3084,29000 MXN
2000 BOB 6168,58000 MXN
5000 BOB 15421,45000 MXN
10000 BOB 30842,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,13325 84,92690 1,45328 1,59422 1,04135 24,13480
Bảng Anh 1,17543 1 1,33205 99,82520 1,70822 1,87388 1,22404 28,36870
Đô-la Mỹ 0,88240 0,75072 1 74,94100 1,28240 1,40677 0,91890 21,29700
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01711 0,01877 0,01226 0,28418

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.