Peso Mexico sang Dinar Bahrain

Đổi tiền MXN sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,01772 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BHD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Bahrain
1 MXN 0,01772 BHD
5 MXN 0,08860 BHD
10 MXN 0,17720 BHD
20 MXN 0,35441 BHD
50 MXN 0,88602 BHD
100 MXN 1,77203 BHD
250 MXN 4,43008 BHD
500 MXN 8,86015 BHD
1000 MXN 17,72030 BHD
2000 MXN 35,44060 BHD
5000 MXN 88,60150 BHD
10000 MXN 177,20300 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Peso Mexico
1 BHD 56,43230 MXN
5 BHD 282,16150 MXN
10 BHD 564,32300 MXN
20 BHD 1128,64600 MXN
50 BHD 2821,61500 MXN
100 BHD 5643,23000 MXN
250 BHD 14108,07500 MXN
500 BHD 28216,15000 MXN
1000 BHD 56432,30000 MXN
2000 BHD 112864,60000 MXN
5000 BHD 282161,50000 MXN
10000 BHD 564323,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.