Đô-la Barbados (BBD)

Tên loại tiền tệ

Đô-la Barbados

Ký hiệu tiền tệ

Bds$

Tỷ giá chuyển đổi BBD

  Đô-la Mỹ Bảng Anh Đô-la Canada Đô-la Trinidad và Tobago Đô-la Jamaica Đô-la Đông Caribê Euro Yên Nhật
Từ Đô-la Barbados 0,49527 0,37131 0,63335 3,35813 77,09130 1,34218 0,43756 56,11660
Đến Đô-la Barbados 2,01910 2,69318 1,57890 0,29779 0,01297 0,74506 2,28542 0,01782

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados