Peso Mexico sang Krone Na Uy

Đổi tiền MXN sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,41474 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NOK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krone Na Uy
1 MXN 0,41474 NOK
5 MXN 2,07368 NOK
10 MXN 4,14735 NOK
20 MXN 8,29470 NOK
50 MXN 20,73675 NOK
100 MXN 41,47350 NOK
250 MXN 103,68375 NOK
500 MXN 207,36750 NOK
1000 MXN 414,73500 NOK
2000 MXN 829,47000 NOK
5000 MXN 2073,67500 NOK
10000 MXN 4147,35000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Peso Mexico
1 NOK 2,41118 MXN
5 NOK 12,05590 MXN
10 NOK 24,11180 MXN
20 NOK 48,22360 MXN
50 NOK 120,55900 MXN
100 NOK 241,11800 MXN
250 NOK 602,79500 MXN
500 NOK 1205,59000 MXN
1000 NOK 2411,18000 MXN
2000 NOK 4822,36000 MXN
5000 NOK 12055,90000 MXN
10000 NOK 24111,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12835 84,66120 1,43831 1,57944 1,04440 24,56310
Bảng Anh 1,18210 1 1,33365 100,06500 1,70000 1,86681 1,23459 29,03220
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74982 1 75,03100 1,27470 1,39978 0,92555 21,76900
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01333 1 0,01699 0,01866 0,01234 0,29013

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.