Peso Mexico sang Pataca Macau

Đổi tiền MXN sang MOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,37447 MOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MOP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Pataca Macau

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Pataca Macau
1 MXN 0,37447 MOP
5 MXN 1,87237 MOP
10 MXN 3,74474 MOP
20 MXN 7,48948 MOP
50 MXN 18,72370 MOP
100 MXN 37,44740 MOP
250 MXN 93,61850 MOP
500 MXN 187,23700 MOP
1000 MXN 374,47400 MOP
2000 MXN 748,94800 MOP
5000 MXN 1872,37000 MOP
10000 MXN 3744,74000 MOP
Tỷ giá chuyển đổi Pataca Macau / Peso Mexico
1 MOP 2,67041 MXN
5 MOP 13,35205 MXN
10 MOP 26,70410 MXN
20 MOP 53,40820 MXN
50 MOP 133,52050 MXN
100 MOP 267,04100 MXN
250 MOP 667,60250 MXN
500 MOP 1335,20500 MXN
1000 MOP 2670,41000 MXN
2000 MOP 5340,82000 MXN
5000 MOP 13352,05000 MXN
10000 MOP 26704,10000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85240 1,13345 85,12210 1,44798 1,59114 1,04105 24,31860
Bảng Anh 1,17316 1 1,32970 99,86050 1,69869 1,86664 1,22132 28,52920
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75205 1 75,10000 1,27750 1,40380 0,91850 21,45540
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01869 0,01223 0,28569

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.