Peso Mexico sang Loti Lesotho

Đổi tiền MXN sang LSL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,74996 LSL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang LSL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Loti Lesotho

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LSL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang LSL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Loti Lesotho
1 MXN 0,74996 LSL
5 MXN 3,74979 LSL
10 MXN 7,49958 LSL
20 MXN 14,99916 LSL
50 MXN 37,49790 LSL
100 MXN 74,99580 LSL
250 MXN 187,48950 LSL
500 MXN 374,97900 LSL
1000 MXN 749,95800 LSL
2000 MXN 1499,91600 LSL
5000 MXN 3749,79000 LSL
10000 MXN 7499,58000 LSL
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Peso Mexico
1 LSL 1,33341 MXN
5 LSL 6,66705 MXN
10 LSL 13,33410 MXN
20 LSL 26,66820 MXN
50 LSL 66,67050 MXN
100 LSL 133,34100 MXN
250 LSL 333,35250 MXN
500 LSL 666,70500 MXN
1000 LSL 1333,41000 MXN
2000 LSL 2666,82000 MXN
5000 LSL 6667,05000 MXN
10000 LSL 13334,10000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85745 1,13480 85,57190 1,43530 1,58116 1,04390 23,77010
Bảng Anh 1,16625 1 1,32345 99,79740 1,67390 1,84402 1,21745 27,72160
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75560 1 75,40700 1,26480 1,39334 0,91990 20,94650
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27778

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.