Peso Mexico sang Dinar Jordan

Đổi tiền MXN sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03306 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang JOD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Jordan
1 MXN 0,03306 JOD
5 MXN 0,16529 JOD
10 MXN 0,33058 JOD
20 MXN 0,66116 JOD
50 MXN 1,65291 JOD
100 MXN 3,30581 JOD
250 MXN 8,26453 JOD
500 MXN 16,52905 JOD
1000 MXN 33,05810 JOD
2000 MXN 66,11620 JOD
5000 MXN 165,29050 JOD
10000 MXN 330,58100 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Peso Mexico
1 JOD 30,24980 MXN
5 JOD 151,24900 MXN
10 JOD 302,49800 MXN
20 JOD 604,99600 MXN
50 JOD 1512,49000 MXN
100 JOD 3024,98000 MXN
250 JOD 7562,45000 MXN
500 JOD 15124,90000 MXN
1000 JOD 30249,80000 MXN
2000 JOD 60499,60000 MXN
5000 JOD 151249,00000 MXN
10000 JOD 302498,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85215 1,13360 85,13340 1,44931 1,59046 1,04095 24,31240
Bảng Anh 1,17350 1 1,33020 99,89800 1,70066 1,86629 1,22156 28,52890
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75177 1 75,10000 1,27850 1,40302 0,91835 21,44710
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28558

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.