Peso Mexico sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền MXN sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,30825 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang DKK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krone Đan Mạch
1 MXN 0,30825 DKK
5 MXN 1,54126 DKK
10 MXN 3,08252 DKK
20 MXN 6,16504 DKK
50 MXN 15,41260 DKK
100 MXN 30,82520 DKK
250 MXN 77,06300 DKK
500 MXN 154,12600 DKK
1000 MXN 308,25200 DKK
2000 MXN 616,50400 DKK
5000 MXN 1541,26000 DKK
10000 MXN 3082,52000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Peso Mexico
1 DKK 3,24410 MXN
5 DKK 16,22050 MXN
10 DKK 32,44100 MXN
20 DKK 64,88200 MXN
50 DKK 162,20500 MXN
100 DKK 324,41000 MXN
250 DKK 811,02500 MXN
500 DKK 1622,05000 MXN
1000 DKK 3244,10000 MXN
2000 DKK 6488,20000 MXN
5000 DKK 16220,50000 MXN
10000 DKK 32441,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13170 84,87410 1,44677 1,59226 1,04320 24,12400
Bảng Anh 1,17585 1 1,33065 99,79480 1,70110 1,87218 1,22664 28,36490
Đô-la Mỹ 0,88360 0,75151 1 74,99700 1,27840 1,40696 0,92180 21,31660
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01876 0,01229 0,28423

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.