Peso Mexico sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền MXN sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,29169 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CNY

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 MXN 0,29169 CNY
5 MXN 1,45843 CNY
10 MXN 2,91685 CNY
20 MXN 5,83370 CNY
50 MXN 14,58425 CNY
100 MXN 29,16850 CNY
250 MXN 72,92125 CNY
500 MXN 145,84250 CNY
1000 MXN 291,68500 CNY
2000 MXN 583,37000 CNY
5000 MXN 1458,42500 CNY
10000 MXN 2916,85000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Peso Mexico
1 CNY 3,42836 MXN
5 CNY 17,14180 MXN
10 CNY 34,28360 MXN
20 CNY 68,56720 MXN
50 CNY 171,41800 MXN
100 CNY 342,83600 MXN
250 CNY 857,09000 MXN
500 CNY 1714,18000 MXN
1000 CNY 3428,36000 MXN
2000 CNY 6856,72000 MXN
5000 CNY 17141,80000 MXN
10000 CNY 34283,60000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.