Peso Mexico sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền MXN sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,17267 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AED

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 MXN 0,17267 AED
5 MXN 0,86333 AED
10 MXN 1,72665 AED
20 MXN 3,45330 AED
50 MXN 8,63325 AED
100 MXN 17,26650 AED
250 MXN 43,16625 AED
500 MXN 86,33250 AED
1000 MXN 172,66500 AED
2000 MXN 345,33000 AED
5000 MXN 863,32500 AED
10000 MXN 1726,65000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Peso Mexico
1 AED 5,79157 MXN
5 AED 28,95785 MXN
10 AED 57,91570 MXN
20 AED 115,83140 MXN
50 AED 289,57850 MXN
100 AED 579,15700 MXN
250 AED 1447,89250 MXN
500 AED 2895,78500 MXN
1000 AED 5791,57000 MXN
2000 AED 11583,14000 MXN
5000 AED 28957,85000 MXN
10000 AED 57915,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.