Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền MXN sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,63795 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TRY

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 MXN 0,63795 TRY
5 MXN 3,18976 TRY
10 MXN 6,37952 TRY
20 MXN 12,75904 TRY
50 MXN 31,89760 TRY
100 MXN 63,79520 TRY
250 MXN 159,48800 TRY
500 MXN 318,97600 TRY
1000 MXN 637,95200 TRY
2000 MXN 1275,90400 TRY
5000 MXN 3189,76000 TRY
10000 MXN 6379,52000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Peso Mexico
1 TRY 1,56752 MXN
5 TRY 7,83760 MXN
10 TRY 15,67520 MXN
20 TRY 31,35040 MXN
50 TRY 78,37600 MXN
100 TRY 156,75200 MXN
250 TRY 391,88000 MXN
500 TRY 783,76000 MXN
1000 TRY 1567,52000 MXN
2000 TRY 3135,04000 MXN
5000 TRY 7837,60000 MXN
10000 TRY 15675,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85180 1,13330 85,11080 1,44773 1,58982 1,04110 24,33080
Bảng Anh 1,17398 1 1,33045 99,91680 1,69958 1,86638 1,22224 28,56340
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75162 1 75,10000 1,27745 1,40282 0,91860 21,46900
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01223 0,28587

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.