Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền MXN sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 523,19800 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SLL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Leone Sierra Leone
1 MXN 523,19800 SLL
5 MXN 2615,99000 SLL
10 MXN 5231,98000 SLL
20 MXN 10463,96000 SLL
50 MXN 26159,90000 SLL
100 MXN 52319,80000 SLL
250 MXN 130799,50000 SLL
500 MXN 261599,00000 SLL
1000 MXN 523198,00000 SLL
2000 MXN 1046396,00000 SLL
5000 MXN 2615990,00000 SLL
10000 MXN 5231980,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Peso Mexico
1 SLL 0,00191 MXN
5 SLL 0,00956 MXN
10 SLL 0,01911 MXN
20 SLL 0,03823 MXN
50 SLL 0,09557 MXN
100 SLL 0,19113 MXN
250 SLL 0,47783 MXN
500 SLL 0,95566 MXN
1000 SLL 1,91132 MXN
2000 SLL 3,82264 MXN
5000 SLL 9,55660 MXN
10000 SLL 19,11320 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13000 84,73310 1,44708 1,59312 1,04000 24,03870
Bảng Anh 1,17702 1 1,33000 99,73010 1,70320 1,87509 1,22411 28,29340
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75188 1 74,98500 1,28060 1,40984 0,92035 21,27320
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28370

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.