Peso Mexico sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền MXN sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,41730 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SEK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Thụy Điển
1 MXN 0,41730 SEK
5 MXN 2,08648 SEK
10 MXN 4,17297 SEK
20 MXN 8,34594 SEK
50 MXN 20,86485 SEK
100 MXN 41,72970 SEK
250 MXN 104,32425 SEK
500 MXN 208,64850 SEK
1000 MXN 417,29700 SEK
2000 MXN 834,59400 SEK
5000 MXN 2086,48500 SEK
10000 MXN 4172,97000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Peso Mexico
1 SEK 2,39637 MXN
5 SEK 11,98185 MXN
10 SEK 23,96370 MXN
20 SEK 47,92740 MXN
50 SEK 119,81850 MXN
100 SEK 239,63700 MXN
250 SEK 599,09250 MXN
500 SEK 1198,18500 MXN
1000 SEK 2396,37000 MXN
2000 SEK 4792,74000 MXN
5000 SEK 11981,85000 MXN
10000 SEK 23963,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13160 84,97750 1,44664 1,59089 1,04255 24,62430
Bảng Anh 1,17709 1 1,33190 100,01900 1,70270 1,87249 1,22718 28,98290
Đô-la Mỹ 0,88370 0,75081 1 75,09500 1,27840 1,40588 0,92130 21,76060
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01332 1 0,01702 0,01872 0,01227 0,28977

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.