Peso Mexico sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền MXN sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,17635 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SAR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Riyal Ả Rập Xê Út
1 MXN 0,17635 SAR
5 MXN 0,88173 SAR
10 MXN 1,76346 SAR
20 MXN 3,52692 SAR
50 MXN 8,81730 SAR
100 MXN 17,63460 SAR
250 MXN 44,08650 SAR
500 MXN 88,17300 SAR
1000 MXN 176,34600 SAR
2000 MXN 352,69200 SAR
5000 MXN 881,73000 SAR
10000 MXN 1763,46000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Peso Mexico
1 SAR 5,67068 MXN
5 SAR 28,35340 MXN
10 SAR 56,70680 MXN
20 SAR 113,41360 MXN
50 SAR 283,53400 MXN
100 SAR 567,06800 MXN
250 SAR 1417,67000 MXN
500 SAR 2835,34000 MXN
1000 SAR 5670,68000 MXN
2000 SAR 11341,36000 MXN
5000 SAR 28353,40000 MXN
10000 SAR 56706,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.