Peso Mexico sang Peso Philippines

Đổi tiền MXN sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,36565 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PHP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Philippines
1 MXN 2,36565 PHP
5 MXN 11,82825 PHP
10 MXN 23,65650 PHP
20 MXN 47,31300 PHP
50 MXN 118,28250 PHP
100 MXN 236,56500 PHP
250 MXN 591,41250 PHP
500 MXN 1182,82500 PHP
1000 MXN 2365,65000 PHP
2000 MXN 4731,30000 PHP
5000 MXN 11828,25000 PHP
10000 MXN 23656,50000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Peso Mexico
1 PHP 0,42272 MXN
5 PHP 2,11359 MXN
10 PHP 4,22718 MXN
20 PHP 8,45436 MXN
50 PHP 21,13590 MXN
100 PHP 42,27180 MXN
250 PHP 105,67950 MXN
500 PHP 211,35900 MXN
1000 PHP 422,71800 MXN
2000 PHP 845,43600 MXN
5000 PHP 2113,59000 MXN
10000 PHP 4227,18000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85165 1,13255 84,87730 1,44893 1,59223 1,04290 24,15290
Bảng Anh 1,17419 1 1,32980 99,65990 1,70128 1,86953 1,22456 28,35940
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75199 1 74,94350 1,27935 1,40588 0,92085 21,32610
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01334 1 0,01707 0,01876 0,01229 0,28456

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.