5 Peso Philippines sang Shilling Tanzania

Đổi tiền PHP sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 php
225,29 tzs

1,000 PHP = 45,06 TZS

Mid-market exchange rate at 00:28
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Shilling Tanzania

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Shilling Tanzania
1 PHP45.05890 TZS
5 PHP225.29450 TZS
10 PHP450.58900 TZS
20 PHP901.17800 TZS
50 PHP2,252.94500 TZS
100 PHP4,505.89000 TZS
250 PHP11,264.72500 TZS
500 PHP22,529.45000 TZS
1000 PHP45,058.90000 TZS
2000 PHP90,117.80000 TZS
5000 PHP225,294.50000 TZS
10000 PHP450,589.00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Peso Philippines
1 TZS0.02219 PHP
5 TZS0.11097 PHP
10 TZS0.22193 PHP
20 TZS0.44386 PHP
50 TZS1.10966 PHP
100 TZS2.21932 PHP
250 TZS5.54830 PHP
500 TZS11.09660 PHP
1000 TZS22.19320 PHP
2000 TZS44.38640 PHP
5000 TZS110.96600 PHP
10000 TZS221.93200 PHP