5000 Shilling Tanzania sang Peso Philippines

Đổi tiền TZS sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,02211 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang PHP

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Peso Philippines
1 TZS 0,02211 PHP
5 TZS 0,11054 PHP
10 TZS 0,22107 PHP
20 TZS 0,44215 PHP
50 TZS 1,10536 PHP
100 TZS 2,21073 PHP
250 TZS 5,52682 PHP
500 TZS 11,05365 PHP
1000 TZS 22,10730 PHP
2000 TZS 44,21460 PHP
5000 TZS 110,53650 PHP
10000 TZS 221,07300 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Shilling Tanzania
1 PHP 45,23390 TZS
5 PHP 226,16950 TZS
10 PHP 452,33900 TZS
20 PHP 904,67800 TZS
50 PHP 2261,69500 TZS
100 PHP 4523,39000 TZS
250 PHP 11308,47500 TZS
500 PHP 22616,95000 TZS
1000 PHP 45233,90000 TZS
2000 PHP 90467,80000 TZS
5000 PHP 226169,50000 TZS
10000 PHP 452339,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85340 1,16955 86,34200 1,47685 1,60575 1,08280 23,50980
Bảng Anh 1,17178 1 1,37045 101,17300 1,73054 1,88158 1,26881 27,54820
Đô-la Mỹ 0,85500 0,72969 1 73,82500 1,26275 1,37297 0,92580 20,10160
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01355 1 0,01710 0,01860 0,01254 0,27229

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.