Peso Mexico sang Rupee Pakistan

Đổi tiền MXN sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,29612 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PKR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Pakistan
1 MXN 8,29612 PKR
5 MXN 41,48060 PKR
10 MXN 82,96120 PKR
20 MXN 165,92240 PKR
50 MXN 414,80600 PKR
100 MXN 829,61200 PKR
250 MXN 2074,03000 PKR
500 MXN 4148,06000 PKR
1000 MXN 8296,12000 PKR
2000 MXN 16592,24000 PKR
5000 MXN 41480,60000 PKR
10000 MXN 82961,20000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Peso Mexico
1 PKR 0,12054 MXN
5 PKR 0,60269 MXN
10 PKR 1,20538 MXN
20 PKR 2,41076 MXN
50 PKR 6,02690 MXN
100 PKR 12,05380 MXN
250 PKR 30,13450 MXN
500 PKR 60,26900 MXN
1000 PKR 120,53800 MXN
2000 PKR 241,07600 MXN
5000 PKR 602,69000 MXN
10000 PKR 1205,38000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,12995 85,01880 1,45091 1,61203 1,03875 24,03970
Bảng Anh 1,17096 1 1,32315 99,55540 1,69899 1,88765 1,21633 28,15000
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75577 1 75,24120 1,28405 1,42664 0,91930 21,27500
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01707 0,01896 0,01222 0,28276

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.