Peso Mexico sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền MXN sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,16300 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PGK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kina Papua New Guinea
1 MXN 0,16300 PGK
5 MXN 0,81502 PGK
10 MXN 1,63004 PGK
20 MXN 3,26008 PGK
50 MXN 8,15020 PGK
100 MXN 16,30040 PGK
250 MXN 40,75100 PGK
500 MXN 81,50200 PGK
1000 MXN 163,00400 PGK
2000 MXN 326,00800 PGK
5000 MXN 815,02000 PGK
10000 MXN 1630,04000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Peso Mexico
1 PGK 6,13483 MXN
5 PGK 30,67415 MXN
10 PGK 61,34830 MXN
20 PGK 122,69660 MXN
50 PGK 306,74150 MXN
100 PGK 613,48300 MXN
250 PGK 1533,70750 MXN
500 PGK 3067,41500 MXN
1000 PGK 6134,83000 MXN
2000 PGK 12269,66000 MXN
5000 PGK 30674,15000 MXN
10000 PGK 61348,30000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,13640 85,40610 1,45346 1,59506 1,04350 24,67830
Bảng Anh 1,17599 1 1,33625 100,42600 1,70906 1,87557 1,22714 29,01830
Đô-la Mỹ 0,87995 0,74836 1 75,15500 1,27900 1,40361 0,91830 21,71620
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,00996 0,01331 1 0,01702 0,01868 0,01222 0,28895

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.