Peso Mexico sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền MXN sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,19895 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MYR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Ringgit Malaysia
1 MXN 0,19895 MYR
5 MXN 0,99477 MYR
10 MXN 1,98954 MYR
20 MXN 3,97908 MYR
50 MXN 9,94770 MYR
100 MXN 19,89540 MYR
250 MXN 49,73850 MYR
500 MXN 99,47700 MYR
1000 MXN 198,95400 MYR
2000 MXN 397,90800 MYR
5000 MXN 994,77000 MYR
10000 MXN 1989,54000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Peso Mexico
1 MYR 5,02628 MXN
5 MYR 25,13140 MXN
10 MYR 50,26280 MXN
20 MYR 100,52560 MXN
50 MYR 251,31400 MXN
100 MYR 502,62800 MXN
250 MYR 1256,57000 MXN
500 MYR 2513,14000 MXN
1000 MYR 5026,28000 MXN
2000 MYR 10052,56000 MXN
5000 MYR 25131,40000 MXN
10000 MYR 50262,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,12870 84,94600 1,44750 1,60818 1,03915 23,96340
Bảng Anh 1,17247 1 1,32335 99,59530 1,69713 1,88552 1,21837 28,09600
Đô-la Mỹ 0,88595 0,75566 1 75,26000 1,28245 1,42481 0,92065 21,23100
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01223 0,28210

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.