Rupee Mauritia sang Rúp Nga

Đổi tiền MUR sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mur
1.966,27 rub

1,000 MUR = 1,966 RUB

Mid-market exchange rate at 11:07
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rúp Nga
1 MUR1.96627 RUB
5 MUR9.83135 RUB
10 MUR19.66270 RUB
20 MUR39.32540 RUB
50 MUR98.31350 RUB
100 MUR196.62700 RUB
250 MUR491.56750 RUB
500 MUR983.13500 RUB
1000 MUR1,966.27000 RUB
2000 MUR3,932.54000 RUB
5000 MUR9,831.35000 RUB
10000 MUR19,662.70000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Rupee Mauritia
1 RUB0.50858 MUR
5 RUB2.54288 MUR
10 RUB5.08577 MUR
20 RUB10.17154 MUR
50 RUB25.42885 MUR
100 RUB50.85770 MUR
250 RUB127.14425 MUR
500 RUB254.28850 MUR
1000 RUB508.57700 MUR
2000 RUB1,017.15400 MUR
5000 RUB2,542.88500 MUR
10000 RUB5,085.77000 MUR