Dinar Tunisia sang Shekel mới Israel

Đổi tiền TND sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 tnd
1.207,36 ils

DT1,000 TND = ₪1,207 ILS

Mid-market exchange rate at 16:53
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Shekel mới Israel

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Shekel mới Israel
1 TND1.20736 ILS
5 TND6.03680 ILS
10 TND12.07360 ILS
20 TND24.14720 ILS
50 TND60.36800 ILS
100 TND120.73600 ILS
250 TND301.84000 ILS
500 TND603.68000 ILS
1000 TND1,207.36000 ILS
2000 TND2,414.72000 ILS
5000 TND6,036.80000 ILS
10000 TND12,073.60000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Dinar Tunisia
1 ILS0.82825 TND
5 ILS4.14127 TND
10 ILS8.28253 TND
20 ILS16.56506 TND
50 ILS41.41265 TND
100 ILS82.82530 TND
250 ILS207.06325 TND
500 ILS414.12650 TND
1000 ILS828.25300 TND
2000 ILS1,656.50600 TND
5000 ILS4,141.26500 TND
10000 ILS8,282.53000 TND