Peso Philippines sang Rúp Nga

Đổi tiền PHP sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 php
1.623,59 rub

1,000 PHP = 1,624 RUB

Mid-market exchange rate at 10:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Rúp Nga
1 PHP1.62359 RUB
5 PHP8.11795 RUB
10 PHP16.23590 RUB
20 PHP32.47180 RUB
50 PHP81.17950 RUB
100 PHP162.35900 RUB
250 PHP405.89750 RUB
500 PHP811.79500 RUB
1000 PHP1,623.59000 RUB
2000 PHP3,247.18000 RUB
5000 PHP8,117.95000 RUB
10000 PHP16,235.90000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Philippines
1 RUB0.61592 PHP
5 RUB3.07960 PHP
10 RUB6.15919 PHP
20 RUB12.31838 PHP
50 RUB30.79595 PHP
100 RUB61.59190 PHP
250 RUB153.97975 PHP
500 RUB307.95950 PHP
1000 RUB615.91900 PHP
2000 RUB1,231.83800 PHP
5000 RUB3,079.59500 PHP
10000 RUB6,159.19000 PHP