Peso Mexico sang Som Uzbekistan

Đổi tiền MXN sang UZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 495,35300 UZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang UZS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Som Uzbekistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang UZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Som Uzbekistan
1 MXN 495,35300 UZS
5 MXN 2476,76500 UZS
10 MXN 4953,53000 UZS
20 MXN 9907,06000 UZS
50 MXN 24767,65000 UZS
100 MXN 49535,30000 UZS
250 MXN 123838,25000 UZS
500 MXN 247676,50000 UZS
1000 MXN 495353,00000 UZS
2000 MXN 990706,00000 UZS
5000 MXN 2476765,00000 UZS
10000 MXN 4953530,00000 UZS
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Peso Mexico
1 UZS 0,00202 MXN
5 UZS 0,01009 MXN
10 UZS 0,02019 MXN
20 UZS 0,04038 MXN
50 UZS 0,10094 MXN
100 UZS 0,20188 MXN
250 UZS 0,50469 MXN
500 UZS 1,00938 MXN
1000 UZS 2,01876 MXN
2000 UZS 4,03752 MXN
5000 UZS 10,09380 MXN
10000 UZS 20,18760 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13540 85,29410 1,45411 1,59691 1,04385 24,72490
Bảng Anh 1,17640 1 1,33570 100,34100 1,71063 1,87862 1,22799 29,08670
Đô-la Mỹ 0,88075 0,74867 1 75,12250 1,28070 1,40647 0,91940 21,77640
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01331 1 0,01705 0,01872 0,01224 0,28988

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.