Peso Mexico sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền MXN sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04777 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BSD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Bahamas
1 MXN 0,04777 BSD
5 MXN 0,23885 BSD
10 MXN 0,47770 BSD
20 MXN 0,95541 BSD
50 MXN 2,38851 BSD
100 MXN 4,77703 BSD
250 MXN 11,94257 BSD
500 MXN 23,88515 BSD
1000 MXN 47,77030 BSD
2000 MXN 95,54060 BSD
5000 MXN 238,85150 BSD
10000 MXN 477,70300 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Peso Mexico
1 BSD 20,93350 MXN
5 BSD 104,66750 MXN
10 BSD 209,33500 MXN
20 BSD 418,67000 MXN
50 BSD 1046,67500 MXN
100 BSD 2093,35000 MXN
250 BSD 5233,37500 MXN
500 BSD 10466,75000 MXN
1000 BSD 20933,50000 MXN
2000 BSD 41867,00000 MXN
5000 BSD 104667,50000 MXN
10000 BSD 209335,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85820 1,13315 85,51880 1,43417 1,58184 1,04380 23,72080
Bảng Anh 1,16523 1 1,32045 99,65440 1,67123 1,84330 1,21627 27,64160
Đô-la Mỹ 0,88250 0,75732 1 75,47000 1,26565 1,39597 0,92115 20,93350
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01677 0,01850 0,01221 0,27737

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.