Peso Mexico sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền MXN sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,12727 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang XCD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Đông Caribê
1 MXN 0,12727 XCD
5 MXN 0,63638 XCD
10 MXN 1,27275 XCD
20 MXN 2,54550 XCD
50 MXN 6,36375 XCD
100 MXN 12,72750 XCD
250 MXN 31,81875 XCD
500 MXN 63,63750 XCD
1000 MXN 127,27500 XCD
2000 MXN 254,55000 XCD
5000 MXN 636,37500 XCD
10000 MXN 1272,75000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Peso Mexico
1 XCD 7,85701 MXN
5 XCD 39,28505 MXN
10 XCD 78,57010 MXN
20 XCD 157,14020 MXN
50 XCD 392,85050 MXN
100 XCD 785,70100 MXN
250 XCD 1964,25250 MXN
500 XCD 3928,50500 MXN
1000 XCD 7857,01000 MXN
2000 XCD 15714,02000 MXN
5000 XCD 39285,05000 MXN
10000 XCD 78570,10000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13170 84,80850 1,45146 1,59484 1,04035 24,09670
Bảng Anh 1,17585 1 1,33085 99,73260 1,70688 1,87549 1,22329 28,33710
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75140 1 74,93900 1,28255 1,40924 0,91925 21,29250
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01334 1 0,01711 0,01881 0,01227 0,28413

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.