Peso Mexico sang Peso Uruguay

Đổi tiền MXN sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,01620 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang UYU

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Peso Uruguay
1 MXN 2,01620 UYU
5 MXN 10,08100 UYU
10 MXN 20,16200 UYU
20 MXN 40,32400 UYU
50 MXN 100,81000 UYU
100 MXN 201,62000 UYU
250 MXN 504,05000 UYU
500 MXN 1008,10000 UYU
1000 MXN 2016,20000 UYU
2000 MXN 4032,40000 UYU
5000 MXN 10081,00000 UYU
10000 MXN 20162,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Peso Mexico
1 UYU 0,49598 MXN
5 UYU 2,47992 MXN
10 UYU 4,95983 MXN
20 UYU 9,91966 MXN
50 UYU 24,79915 MXN
100 UYU 49,59830 MXN
250 UYU 123,99575 MXN
500 UYU 247,99150 MXN
1000 UYU 495,98300 MXN
2000 UYU 991,96600 MXN
5000 UYU 2479,91500 MXN
10000 UYU 4959,83000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.