Peso Mexico sang Dinar Serbia

Đổi tiền MXN sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,88695 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang RSD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dinar Serbia
1 MXN 4,88695 RSD
5 MXN 24,43475 RSD
10 MXN 48,86950 RSD
20 MXN 97,73900 RSD
50 MXN 244,34750 RSD
100 MXN 488,69500 RSD
250 MXN 1221,73750 RSD
500 MXN 2443,47500 RSD
1000 MXN 4886,95000 RSD
2000 MXN 9773,90000 RSD
5000 MXN 24434,75000 RSD
10000 MXN 48869,50000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Peso Mexico
1 RSD 0,20463 MXN
5 RSD 1,02313 MXN
10 RSD 2,04627 MXN
20 RSD 4,09254 MXN
50 RSD 10,23135 MXN
100 RSD 20,46270 MXN
250 RSD 51,15675 MXN
500 RSD 102,31350 MXN
1000 RSD 204,62700 MXN
2000 RSD 409,25400 MXN
5000 RSD 1023,13500 MXN
10000 RSD 2046,27000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.