Peso Mexico sang Ngultrum Bhutan

Đổi tiền MXN sang BTN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,53100 BTN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BTN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Ngultrum Bhutan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BTN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BTN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Ngultrum Bhutan
1 MXN 3,53100 BTN
5 MXN 17,65500 BTN
10 MXN 35,31000 BTN
20 MXN 70,62000 BTN
50 MXN 176,55000 BTN
100 MXN 353,10000 BTN
250 MXN 882,75000 BTN
500 MXN 1765,50000 BTN
1000 MXN 3531,00000 BTN
2000 MXN 7062,00000 BTN
5000 MXN 17655,00000 BTN
10000 MXN 35310,00000 BTN
Tỷ giá chuyển đổi Ngultrum Bhutan / Peso Mexico
1 BTN 0,28321 MXN
5 BTN 1,41603 MXN
10 BTN 2,83206 MXN
20 BTN 5,66412 MXN
50 BTN 14,16030 MXN
100 BTN 28,32060 MXN
250 BTN 70,80150 MXN
500 BTN 141,60300 MXN
1000 BTN 283,20600 MXN
2000 BTN 566,41200 MXN
5000 BTN 1416,03000 MXN
10000 BTN 2832,06000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.