Peso Mexico sang Lek Albania

Đổi tiền MXN sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,88491 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ALL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lek Albania
1 MXN 4,88491 ALL
5 MXN 24,42455 ALL
10 MXN 48,84910 ALL
20 MXN 97,69820 ALL
50 MXN 244,24550 ALL
100 MXN 488,49100 ALL
250 MXN 1221,22750 ALL
500 MXN 2442,45500 ALL
1000 MXN 4884,91000 ALL
2000 MXN 9769,82000 ALL
5000 MXN 24424,55000 ALL
10000 MXN 48849,10000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Peso Mexico
1 ALL 0,20471 MXN
5 ALL 1,02356 MXN
10 ALL 2,04712 MXN
20 ALL 4,09424 MXN
50 ALL 10,23560 MXN
100 ALL 20,47120 MXN
250 ALL 51,17800 MXN
500 ALL 102,35600 MXN
1000 ALL 204,71200 MXN
2000 ALL 409,42400 MXN
5000 ALL 1023,56000 MXN
10000 ALL 2047,12000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.