Kina Papua New Guinea (PGK)

Tên loại tiền tệ

Kina Papua New Guinea

Ký hiệu tiền tệ

K

Tỷ giá chuyển đổi PGK

  Đô-la Úc Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la New Zealand Euro Đô-la Singapore Rupiah Indonesia Bảng Anh
Từ Kina Papua New Guinea 0,40003 0,28500 21,39350 0,41780 0,25179 0,39076 4076,21000 0,21367
Đến Kina Papua New Guinea 2,49982 3,50877 0,04674 2,39351 3,97158 2,55909 0,00025 4,68018

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea