Tân Đài tệ Đài Loan sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền TWD sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 twd
336,09 sek

1,000 TWD = 0,3361 SEK

Mid-market exchange rate at 09:18
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Krona Thụy Điển

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Krona Thụy Điển
1 TWD0.33609 SEK
5 TWD1.68044 SEK
10 TWD3.36087 SEK
20 TWD6.72174 SEK
50 TWD16.80435 SEK
100 TWD33.60870 SEK
250 TWD84.02175 SEK
500 TWD168.04350 SEK
1000 TWD336.08700 SEK
2000 TWD672.17400 SEK
5000 TWD1,680.43500 SEK
10000 TWD3,360.87000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Tân Đài tệ Đài Loan
1 SEK2.97542 TWD
5 SEK14.87710 TWD
10 SEK29.75420 TWD
20 SEK59.50840 TWD
50 SEK148.77100 TWD
100 SEK297.54200 TWD
250 SEK743.85500 TWD
500 SEK1,487.71000 TWD
1000 SEK2,975.42000 TWD
2000 SEK5,950.84000 TWD
5000 SEK14,877.10000 TWD
10000 SEK29,754.20000 TWD