Peso Mexico sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền MXN sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,72774 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MVR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rufiyaa Maldives
1 MXN 0,72774 MVR
5 MXN 3,63868 MVR
10 MXN 7,27735 MVR
20 MXN 14,55470 MVR
50 MXN 36,38675 MVR
100 MXN 72,77350 MVR
250 MXN 181,93375 MVR
500 MXN 363,86750 MVR
1000 MXN 727,73500 MVR
2000 MXN 1455,47000 MVR
5000 MXN 3638,67500 MVR
10000 MXN 7277,35000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Peso Mexico
1 MVR 1,37413 MXN
5 MVR 6,87065 MXN
10 MVR 13,74130 MXN
20 MVR 27,48260 MXN
50 MVR 68,70650 MXN
100 MVR 137,41300 MXN
250 MVR 343,53250 MXN
500 MVR 687,06500 MXN
1000 MVR 1374,13000 MXN
2000 MVR 2748,26000 MXN
5000 MVR 6870,65000 MXN
10000 MVR 13741,30000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,12915 85,08990 1,43938 1,59880 1,04340 23,98770
Bảng Anh 1,17606 1 1,32795 100,07100 1,69280 1,88028 1,22710 28,21100
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75304 1 75,35750 1,27475 1,41593 0,92410 21,24400
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01692 0,01879 0,01226 0,28191

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.