Peso Mexico sang Koruna Cộng hòa Séc

Đổi tiền MXN sang CZK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,03368 CZK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang CZK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Koruna Cộng hòa Séc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CZK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang CZK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Koruna Cộng hòa Séc
1 MXN 1,03368 CZK
5 MXN 5,16840 CZK
10 MXN 10,33680 CZK
20 MXN 20,67360 CZK
50 MXN 51,68400 CZK
100 MXN 103,36800 CZK
250 MXN 258,42000 CZK
500 MXN 516,84000 CZK
1000 MXN 1033,68000 CZK
2000 MXN 2067,36000 CZK
5000 MXN 5168,40000 CZK
10000 MXN 10336,80000 CZK
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Peso Mexico
1 CZK 0,96742 MXN
5 CZK 4,83711 MXN
10 CZK 9,67421 MXN
20 CZK 19,34842 MXN
50 CZK 48,37105 MXN
100 CZK 96,74210 MXN
250 CZK 241,85525 MXN
500 CZK 483,71050 MXN
1000 CZK 967,42100 MXN
2000 CZK 1934,84200 MXN
5000 CZK 4837,10500 MXN
10000 CZK 9674,21000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.