Taka Bangladesh sang Rúp Nga

Đổi tiền BDT sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bdt
860,67 rub

1,000 BDT = 0,8607 RUB

Mid-market exchange rate at 07:26
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Taka Bangladesh sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BDT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BDT sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Rúp Nga
1 BDT0.86067 RUB
5 BDT4.30335 RUB
10 BDT8.60670 RUB
20 BDT17.21340 RUB
50 BDT43.03350 RUB
100 BDT86.06700 RUB
250 BDT215.16750 RUB
500 BDT430.33500 RUB
1000 BDT860.67000 RUB
2000 BDT1,721.34000 RUB
5000 BDT4,303.35000 RUB
10000 BDT8,606.70000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Taka Bangladesh
1 RUB1.16189 BDT
5 RUB5.80945 BDT
10 RUB11.61890 BDT
20 RUB23.23780 BDT
50 RUB58.09450 BDT
100 RUB116.18900 BDT
250 RUB290.47250 BDT
500 RUB580.94500 BDT
1000 RUB1,161.89000 BDT
2000 RUB2,323.78000 BDT
5000 RUB5,809.45000 BDT
10000 RUB11,618.90000 BDT