Dinar Serbia sang Rúp Nga

Đổi tiền RSD sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 rsd
852,14 rub

1,000 RSD = 0,8521 RUB

Mid-market exchange rate at 01:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Serbia sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RSD sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Rúp Nga
1 RSD0.85214 RUB
5 RSD4.26069 RUB
10 RSD8.52137 RUB
20 RSD17.04274 RUB
50 RSD42.60685 RUB
100 RSD85.21370 RUB
250 RSD213.03425 RUB
500 RSD426.06850 RUB
1000 RSD852.13700 RUB
2000 RSD1,704.27400 RUB
5000 RSD4,260.68500 RUB
10000 RSD8,521.37000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Dinar Serbia
1 RUB1.17352 RSD
5 RUB5.86760 RSD
10 RUB11.73520 RSD
20 RUB23.47040 RSD
50 RUB58.67600 RSD
100 RUB117.35200 RSD
250 RUB293.38000 RSD
500 RUB586.76000 RSD
1000 RUB1,173.52000 RSD
2000 RUB2,347.04000 RSD
5000 RUB5,867.60000 RSD
10000 RUB11,735.20000 RSD