Peso Mexico sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền MXN sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,51489 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TJS

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Somoni Tajikistan
1 MXN 0,51489 TJS
5 MXN 2,57443 TJS
10 MXN 5,14885 TJS
20 MXN 10,29770 TJS
50 MXN 25,74425 TJS
100 MXN 51,48850 TJS
250 MXN 128,72125 TJS
500 MXN 257,44250 TJS
1000 MXN 514,88500 TJS
2000 MXN 1029,77000 TJS
5000 MXN 2574,42500 TJS
10000 MXN 5148,85000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Peso Mexico
1 TJS 1,94218 MXN
5 TJS 9,71090 MXN
10 TJS 19,42180 MXN
20 TJS 38,84360 MXN
50 TJS 97,10900 MXN
100 TJS 194,21800 MXN
250 TJS 485,54500 MXN
500 TJS 971,09000 MXN
1000 TJS 1942,18000 MXN
2000 TJS 3884,36000 MXN
5000 TJS 9710,90000 MXN
10000 TJS 19421,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.